hạt tiêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả, hạt tròn nhỏ, màu xám, có vị cay, dùng làm gia vị: "Hạt tiêu" là một loại gia vị phổ biến, được làm từ quả khô của cây tiêu, có vị cay nồng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món súp này cần thêm một chút hạt tiêu cho đậm vị. (Món súp này cần thêm một chút hạt tiêu cho đậm vị.)
- Hạt tiêu đen thường được xay nhỏ trước khi dùng. (Hạt tiêu đen thường được xay nhỏ trước khi dùng.)
- Bà nội tôi thích dùng hạt tiêu nguyên hạt để ướp thịt nướng. (Bà nội tôi thích dùng hạt tiêu nguyên hạt để ướp thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạt tiêu" như một hình ảnh ẩn dụ: đôi khi được dùng để chỉ điều gì đó nhỏ bé nhưng có tác động mạnh mẽ, hoặc để miêu tả sự lấm tấm, rải rác.
- Mặt trăng lên, ánh sáng lấp lánh như hạt tiêu rắc trên bầu trời đêm. (Mặt trăng lên, ánh sáng lấp lánh như hạt tiêu rắc trên bầu trời đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiêu (danh từ): từ ngắn gọn, thông dụng hơn để chỉ "hạt tiêu" hoặc cây tiêu.
- Anh ấy cho nhiều tiêu quá, món ăn cay quá. (Anh ấy cho nhiều tiêu quá, món ăn cay quá.)
- Hạt tiêu đen: loại hạt tiêu phổ biến nhất, có vị cay mạnh và thơm.
- Hạt tiêu trắng: loại hạt tiêu đã được xát bỏ vỏ ngoài, có vị cay nhẹ hơn và màu trắng ngà.
- Hạt tiêu xanh: quả tiêu tươi hoặc được sấy khô ở nhiệt độ thấp, giữ màu xanh, thường dùng trong ẩm thực châu Âu.
- Cây tiêu (danh từ): cây leo cho quả là hạt tiêu.
Từ đồng nghĩa
- Tiêu: từ đồng nghĩa, ngắn gọn, dùng trong văn nói và nhiều ngữ cảnh.
- Hồ tiêu: từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày nhưng có thể gặp trong văn chương hoặc tên gọi khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Cay như ớt, đắng như hạt tiêu: thành ngữ so sánh để chỉ sự cay, đắng (thường dùng "đắng như hạt tiêu" là cách nói ví von, vì hạt tiêu chủ yếu có vị cay).
- Nhỏ như hạt tiêu: thành ngữ so sánh để chỉ thứ gì đó rất nhỏ bé.
- Những ngôi sao nhỏ như hạt tiêu trên bầu trời. (Những ngôi sao nhỏ như hạt tiêu trên bầu trời.)
- dt. Quả, hạt tròn nhỏ, màu xám, có vị cay, dùng làm gia vị.